muscat grape

muscat grape

A small bunch of muscat grapes rests on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Loại nho Muscat (muscat grape) giống nho ngọt, hương thơm đặc trưng, thường được dùng để làm nho khô rượu vang. Đây một giống nho vị ngọt đậm mùi thơm nồng, khác biệt so với các loại nho thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nho Muscat thường được dùng để làm các loại rượu vang ngọt như Moscato.)
  • (Nho Muscat mùi thơm hoa đặc trưng khiến được ưa chuộng để làm nho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muscat grape variety": chủng loại nho Muscat, thường được nhắc đến trong ngành trồng nho sản xuất rượu vang.

    • The muscat grape variety is one of the oldest known to humans. (Chủng loại nho Muscat một trong những loại nho lâu đời nhất được con người biết đến.)
  • "Muscat grape harvest": mùa thu hoạch nho Muscat.

    • The muscat grape harvest in this region begins in late August. (Mùa thu hoạch nho Muscatvùng này bắt đầu vào cuối tháng Tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscat (n): cũng chỉ loại nho này hoặc rượu vang làm từ nho Muscat.
    • I prefer a glass of muscat with dessert. (Tôi thích một ly rượu muscat với món tráng miệng.)
  • Muscatel (n): rượu vang hoặc nho khô làm từ nho Muscat.
    • Muscatel raisins are sweeter than regular raisins. (Nho khô Muscatel ngọt hơn nho khô thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Moscato grape: tên gọi khác của nho Muscat, thường dùng trong ngành rượu vang Ý.
  • Muscatel grape: một biến thể của nho Muscat, thường dùng để làm nho khô.
Các cụm từ liên quan
  • Muscat grape wine: rượu vang làm từ nho Muscat.
    • Muscat grape wine is known for its sweetness and aroma. (Rượu vang nho Muscat nổi tiếng vị ngọt hương thơm.)
  • Muscat grape raisin: nho khô làm từ nho Muscat.
    • Muscat grape raisins are often used in baking. (Nho khô Muscat thường được dùng trong làm bánh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "muscat grape".